| phương thức thanh toán: | T/T |
| Chỉ số hiệu suất | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Độ bền kéo | 3.5 - 5 GPa |
| Mô đun đàn hồi | 230 - 300 GPa |
| Mật độ | 1.7 - 1.8 g/cm³ |
| Độ dày | 0.2 - 0.5 mm |
| Định lượng | 200 - 400 g/m² |
| phương thức thanh toán: | T/T |
| Chỉ số hiệu suất | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Độ bền kéo | 3.5 - 5 GPa |
| Mô đun đàn hồi | 230 - 300 GPa |
| Mật độ | 1.7 - 1.8 g/cm³ |
| Độ dày | 0.2 - 0.5 mm |
| Định lượng | 200 - 400 g/m² |