| phương thức thanh toán: | T/T |
| Thành phần | Chức năng |
|---|---|
| Các tấm cửa | Tăng cường cấu trúc nhẹ |
| Vỏ nắp nắp | Chống âm thanh & kháng va chạm |
| Thang pin (EV) | Bảo vệ điện chống ăn mòn |
| Parameter | Giá trị |
|---|---|
| Đánh nặng | 300-450 g/m2 (± 10%) |
| Độ bền kéo (Warp) | ≥ 80 N/150mm (ASTM D3776) |
| Khả năng tương thích nhựa | Polyester không bão hòa, epoxy, vinyl ester |
| phương thức thanh toán: | T/T |
| Thành phần | Chức năng |
|---|---|
| Các tấm cửa | Tăng cường cấu trúc nhẹ |
| Vỏ nắp nắp | Chống âm thanh & kháng va chạm |
| Thang pin (EV) | Bảo vệ điện chống ăn mòn |
| Parameter | Giá trị |
|---|---|
| Đánh nặng | 300-450 g/m2 (± 10%) |
| Độ bền kéo (Warp) | ≥ 80 N/150mm (ASTM D3776) |
| Khả năng tương thích nhựa | Polyester không bão hòa, epoxy, vinyl ester |
Đánh giá chung
Ảnh chụp nhanh về xếp hạng
Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạngTất cả các đánh giá